Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bỉ thương
Trời xanh kia.
◇Thái Diễm 蔡琰:
Bỉ thương giả hà cô, Nãi tao thử ách họa
彼蒼者何辜, 乃遭此厄禍 (Bi phẫn 悲憤).
Nghĩa của 彼苍 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐcāng] trời; trời xanh; bầu trời。天的代称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼
| bẽ | 彼: | |
| bể | 彼: | bốn bể |
| bỉ | 彼: | bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia) |
| bở | 彼: | khoai bở; tưởng bở; vớ bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒼
| thương | 蒼: | thương (màu lam, lục thẫm) |

Tìm hình ảnh cho: 彼蒼 Tìm thêm nội dung cho: 彼蒼
