Chữ 𣎣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣎣, chiết tự chữ KHUỶU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣎣:

𣎣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣎣

𣎣

Chiết tự chữ 𣎣

[]

U+0233A3, tổng 17 nét, bộ Nguyệt 月
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣎣

Nghĩa Trung Việt của từ 𣎣


khuỷu, như "khúc khuỷu; khuỷu tay" (vhn)

Chữ gần giống với 𣎣:

𣎣, 𣎦,

Chữ gần giống 𣎣

Tự hình:

Tự hình chữ 𣎣 Tự hình chữ 𣎣 Tự hình chữ 𣎣 Tự hình chữ 𣎣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣎣

khuỷu𣎣:khúc khuỷu; khuỷu tay
𣎣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣎣 Tìm thêm nội dung cho: 𣎣