Chữ 𦑃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦑃, chiết tự chữ CÁNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦑃:

𦑃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦑃

𦑃

Chiết tự chữ 𦑃

[]

U+026443, tổng 13 nét, bộ Vũ 羽
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦑃

Nghĩa Trung Việt của từ 𦑃


cánh, như "cánh chim, cánh gà; cánh hoa" (vhn)

Chữ gần giống với 𦑃:

, , , , 𦑃,

Chữ gần giống 𦑃

Tự hình:

Tự hình chữ 𦑃 Tự hình chữ 𦑃 Tự hình chữ 𦑃 Tự hình chữ 𦑃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦑃

cánh𦑃:cánh chim, cánh gà; cánh hoa
𦑃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦑃 Tìm thêm nội dung cho: 𦑃