Chữ 𦧜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦧜, chiết tự chữ LƯỠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦧜:

𦧜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦧜

𦧜

Chiết tự chữ 𦧜

[]

U+0269DC, tổng 12 nét, bộ Thiệt 舌
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦧜

Nghĩa Trung Việt của từ 𦧜


lưỡi, như "cái lưỡi" (vhn)

Chữ gần giống với 𦧜:

, 𦧘, 𦧜,

Chữ gần giống 𦧜

Tự hình:

Tự hình chữ 𦧜 Tự hình chữ 𦧜 Tự hình chữ 𦧜 Tự hình chữ 𦧜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦧜

lưỡi𦧜:cái lưỡi
𦧜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦧜 Tìm thêm nội dung cho: 𦧜