Cao su chống va đập cửa

Từ: 切胶机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切胶机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 切胶机 trong tiếng Trung hiện đại:

qiè jiāo jī máy cắt nhựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
切胶机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切胶机 Tìm thêm nội dung cho: 切胶机