Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憾然 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànrán] thất vọng; tiếc; đáng tiếc。失望的样子。
不胜憾然
thật đáng tiếc; vô cùng thất vọng.
不胜憾然
thật đáng tiếc; vô cùng thất vọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憾
| gớm | 憾: | ghê gớm; gớm ghiếc |
| hám | 憾: | hám danh, hám lợi |
| hóm | 憾: | hóm hỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 憾然 Tìm thêm nội dung cho: 憾然
