Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 内疚 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèijiù] áy náy。内心感觉惭愧不安。
内疚于心。
áy náy trong lòng.
内疚于心。
áy náy trong lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疚
| cứu | 疚: | truy cứu |
| cửu | 疚: | cửu (động vật có da và lông tựa áo giáp) |
| nhíu | 疚: | nhíu mày |

Tìm hình ảnh cho: 内疚 Tìm thêm nội dung cho: 内疚
