Cao su chống va đập cửa

Từ: 内疚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内疚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内疚 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèijiù] áy náy。内心感觉惭愧不安。
内疚于心。
áy náy trong lòng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疚

cứu:truy cứu
cửu:cửu (động vật có da và lông tựa áo giáp)
nhíu:nhíu mày
内疚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内疚 Tìm thêm nội dung cho: 内疚