Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻跟头 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngēn·tou] 1. lộn nhào; lộn mèo。身体向下翻转而后恢复原状。
2. khó khăn; gặp khó khăn。比喻受挫。
2. khó khăn; gặp khó khăn。比喻受挫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 翻跟头 Tìm thêm nội dung cho: 翻跟头
