Cao su chống va đập cửa

Chữ 罻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 罻

1. 罻 cấu thành từ 2 chữ: 网, 尉
  • võng
  • uý, uất, úy
  • 2. 罻 cấu thành từ 2 chữ: 罒, 尉
  • võng
  • uý, uất, úy
  • []

    U+7F7B, tổng 16 nét, bộ Võng 网 [罒]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei4;
    Việt bính: wai3 wat1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 罻


    Nghĩa của 罻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wèi]Bộ: 罒- Võng
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    1. lưới bắt chim; lưới nhỏ bắt chim。捕鸟小网。
    2. lưới đánh cá; lưới bắt cá。鱼网。

    Chữ gần giống với 罻:

    , , , , , 𦌁,

    Chữ gần giống 罻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 罻 Tự hình chữ 罻 Tự hình chữ 罻 Tự hình chữ 罻

    罻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 罻 Tìm thêm nội dung cho: 罻