Cao su chống va đập cửa
Chữ 罻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罻, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罻:
罻
Pinyin: wei4;
Việt bính: wai3 wat1;
罻
Nghĩa Trung Việt của từ 罻
Nghĩa của 罻 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèi]Bộ: 罒- Võng
Số nét: 16
Hán Việt:
1. lưới bắt chim; lưới nhỏ bắt chim。捕鸟小网。
2. lưới đánh cá; lưới bắt cá。鱼网。
Số nét: 16
Hán Việt:
1. lưới bắt chim; lưới nhỏ bắt chim。捕鸟小网。
2. lưới đánh cá; lưới bắt cá。鱼网。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 罻 Tìm thêm nội dung cho: 罻
