Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: đá phèn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đá phèn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đáphèn

Dịch đá phèn sang tiếng Trung hiện đại:

明矾石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: đá

đá𥒥:hòn đá, nước đá
đá:đấm đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: phèn

phèn:đường phèn
phèn𥖎:phèn chua
phèn:đường phèn
phèn𥽢:đường phèn
phèn𧀭:phèn chua
đá phèn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đá phèn Tìm thêm nội dung cho: đá phèn