Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙果 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāguǒ] 1. cây táo hồng (một loại táo ở Trung Quốc)。落叶小乔木,叶子卵形或椭圆形,花粉红色。果实球形,像苹果而小,黄绿色带微红,是常见的水果。
2. quả táo hồng。这种植物的果实。也叫林檎或沙果。(沙果儿)见〖花红〗。
2. quả táo hồng。这种植物的果实。也叫林檎或沙果。(沙果儿)见〖花红〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 沙果 Tìm thêm nội dung cho: 沙果
