Chữ 痨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痨, chiết tự chữ LAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痨:

痨 lao

Đây là các chữ cấu thành từ này: 痨

痨

Chiết tự chữ 痨

Chiết tự chữ lao bao gồm chữ 病 劳 hoặc 疒 劳 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 痨 cấu thành từ 2 chữ: 病, 劳
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 劳 lao, lạo
  • 2. 痨 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 劳
  • 疒 nạch
  • 劳 lao, lạo
  • lao [lao]

    U+75E8, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 癆;
    Pinyin: lao2;
    Việt bính: lou4;

    痨 lao

    Nghĩa Trung Việt của từ 痨

    Giản thể của chữ 癆.
    lao, như "bệnh lao" (gdhn)

    Nghĩa của 痨 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (癆)
    [láo]
    Bộ: 疒 - Nạch
    Số nét: 12
    Hán Việt: LAO
    bệnh lao; lao。 痨病。
    肺痨。
    bệnh lao phổi.
    肠痨。
    bệnh lao ruột.
    干血痨。
    bệnh lao khô máu.
    Từ ghép:
    痨病

    Chữ gần giống với 痨:

    㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

    Dị thể chữ 痨

    癆,

    Chữ gần giống 痨

    痾, 瘭, 瘢, 瘣, 瘤, 瘥, 瘦, 瘧, 瘨, 瘩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痨 Tự hình chữ 痨 Tự hình chữ 痨 Tự hình chữ 痨

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 痨

    lao痨:bệnh lao
    痨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痨 Tìm thêm nội dung cho: 痨