Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đã làm xong có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đã làm xong:
Dịch đã làm xong sang tiếng Trung hiện đại:
告竣 《宣告事情完毕(多指较大的工程)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: đã
| đã | 㐌: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
| đã | 吔: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
| đã | 拖: | |
| đã | 諸: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: làm
| làm | 𪵯: | làm lụng |
| làm | 𬈋: | làm lụng |
| làm | 濫: | làm lụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xong
| xong | 双: | |
| xong | 戎: | công việc xong rồi |
| xong | 衝: | xong xuôi |

Tìm hình ảnh cho: đã làm xong Tìm thêm nội dung cho: đã làm xong
