Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch đĩa sang tiếng Trung hiện đại:
饼 《(饼儿)形体像饼的东西。》đĩa ném铁饼。
铁饼 《田径运动使用的投掷器械之一, 形状像凸镜, 边沿和中心用铁制成, 其余部分用木头。》
飞盘 《(飞盘儿)一种投掷的玩具, 形状像圆盘子, 用塑料制成。》
杯托 《供在桌上放杯子用的小浅盘。》
碟子 《盛菜蔬或调味品的器皿, 比盘子小, 底平而浅。》
盘子 《盛放物品的浅底的器具, 比碟子大, 多为圆形。》
座子; 座 《(座儿)放在器物底下垫着的东西。》
đĩa đựng chén trà
茶碗座儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đĩa
| đĩa | 𡌡: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |
| đĩa | 𥐨: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |
| đĩa | 𥐦: | |
| đĩa | 𥒥: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |
| đĩa | 𥒦: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |
| đĩa | 𥓵: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |
| đĩa | 碟: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |
| đĩa | 𥖢: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |
| đĩa | : |

Tìm hình ảnh cho: đĩa Tìm thêm nội dung cho: đĩa
