Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đờ trong tiếng Việt:
["- tt. trgt. 1. Không thể cử động; Như cứng ra: Rét quá, đờ cả người; Ngồi đờ ra 2. Không chuyển động: Say thuốc lào, mắt đờ ra."]Dịch đờ sang tiếng Trung hiện đại:
呆怔 《呆住, 指神经一下子失去控制而表现出呆板的样子。》发怔 《发呆。》
发僵。
发直。
嗒然 《形容懊丧的神情。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đờ
| đờ | 咜: | cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ |
| đờ | 它: | |
| đờ | 拕: | cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ |
| đờ | 沱: | cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ |

Tìm hình ảnh cho: đờ Tìm thêm nội dung cho: đờ
