Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 客体 trong tiếng Trung hiện đại:
[kètǐ] 1. khách thể; đồ vật; vật thể; vật khách quan。哲学上指主体以外的客观事物,是主体认识和实线的对象。
2. đối tượng。 法律上指主体的权利和义务所指向的对象,包括物品, 行为等。
2. đối tượng。 法律上指主体的权利和义务所指向的对象,包括物品, 行为等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 客体 Tìm thêm nội dung cho: 客体
