Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昌明 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāngmíng] hưng thịnh; phát đạt; phát triển (chính trị, văn hoá)。(政治、文化)兴盛发达。
科学昌明。
khoa học phát triển mạnh.
科学昌明。
khoa học phát triển mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昌
| xương | 昌: | xương thịnh (phát đạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 昌明 Tìm thêm nội dung cho: 昌明
