Cao su chống va đập cửa

Từ: ạch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ạch:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ạch

Nghĩa ạch trong tiếng Việt:

["- Nh. Oạch."]

Dịch ạch sang tiếng Trung hiện đại:

咕咚 《象声词, 重东西落下或大口喝水的声音。》xem "oạch"
咕咚地摔了一交。
té ngã đánh "ạch" một cái.

Nghĩa chữ nôm của chữ: ạch

ạch:ngã ạch ạch
ạch𬪾:lạch ạch (nặng nề, chậm chạp)
ạch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ạch Tìm thêm nội dung cho: ạch