Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一席之地 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一席之地:
Nghĩa của 一席之地 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīxízhīdì] nhỏ nhoi; thấp kém。比喻极小的一块地方或极小的一个位置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 一席之地 Tìm thêm nội dung cho: 一席之地
