Từ: 上瘾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上瘾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上瘾 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngyǐn] nghiện。爱好某种事物而成为癖好。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘾

ẩn:yên ẩn (mê khó bỏ)
上瘾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上瘾 Tìm thêm nội dung cho: 上瘾