Cao su chống va đập cửa

Từ: 不到家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不到家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不到家 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdàojiā] không tới nơi; không tới nơi tới chốn; không hoàn thiện。指不完善。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 到

tráo:tráo trở; đánh tráo
đáo:đánh đáo; đáo để; vui đáo để
đáu:đau đáu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
不到家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不到家 Tìm thêm nội dung cho: 不到家