Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不含糊 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùhán·hu] 1. nghiêm túc; đâu ra đó; không mơ hồ; không rõ ràng; không hàm hồ; nhập nhằng nước đôi; đâu ra đó。认真;不马虎。
她办起事来丁是丁,卯是卯,一点儿不含糊。
cô ấy làm việc một là một, hai là hai, đâu ra đó。
2. tốt; hay; đẹp; độc đáo; hợp lý; phải chăng。不错;不一般。
他那两笔字还真不含糊
mấy chữ đó anh ta viết khá đấy
质量是没说的,可是价钱也不含糊
chất lượng thì khỏi phải nói, mà giá cả cũng phải chăng
3. không yếu kém; chẳng hãi sợ。 不示弱;不畏惧。
在高手面前,他也不含糊
trước mặt cao thủ, anh ta cũng chẳng hãi sợ
她办起事来丁是丁,卯是卯,一点儿不含糊。
cô ấy làm việc một là một, hai là hai, đâu ra đó。
2. tốt; hay; đẹp; độc đáo; hợp lý; phải chăng。不错;不一般。
他那两笔字还真不含糊
mấy chữ đó anh ta viết khá đấy
质量是没说的,可是价钱也不含糊
chất lượng thì khỏi phải nói, mà giá cả cũng phải chăng
3. không yếu kém; chẳng hãi sợ。 不示弱;不畏惧。
在高手面前,他也不含糊
trước mặt cao thủ, anh ta cũng chẳng hãi sợ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |

Tìm hình ảnh cho: 不含糊 Tìm thêm nội dung cho: 不含糊
