Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不够 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgòu] thiếu; không đủ; chưa; chưa đủ; không...lắm。表示在数量上或程度上比所要求的差些。
材料不够丰富
tài liệu không phong phú lắm
分析得还不够深入
phân tích chưa sâu
不够好
chưa tốt lắm
材料不够丰富
tài liệu không phong phú lắm
分析得还不够深入
phân tích chưa sâu
不够好
chưa tốt lắm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 够
| cấu | 够: | cấu cách (đủ tài) |

Tìm hình ảnh cho: 不够 Tìm thêm nội dung cho: 不够
