Từ: 不透明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不透明:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不透明 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùtòumíng] đục; không trong suốt; mờ đục; chắn sáng; sự tối nghĩa; sự trì độn。不能透过光线的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng
不透明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不透明 Tìm thêm nội dung cho: 不透明