Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不透明 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùtòumíng] đục; không trong suốt; mờ đục; chắn sáng; sự tối nghĩa; sự trì độn。不能透过光线的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 不透明 Tìm thêm nội dung cho: 不透明
