Chữ 塱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塱

塱 cấu thành từ 2 chữ: 朗, 土
  • lãng, lăng, lảng, lẳng, lặng, lứng, lững, lựng, rang, rạng
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+5871, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lang3;
    Việt bính: long5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 塱


    Nghĩa của 塱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lǎng]Bộ: 土- Thổ
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    đất trũng; đất thấp。江湖边上的低洼地。

    Chữ gần giống với 塱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

    Chữ gần giống 塱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 塱 Tự hình chữ 塱 Tự hình chữ 塱 Tự hình chữ 塱

    塱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塱 Tìm thêm nội dung cho: 塱