Chữ 䛴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛴:

䛴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䛴

䛴

Chiết tự chữ 䛴

[]

U+46F4, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji1;
Việt bính: ;

䛴

Nghĩa Trung Việt của từ 䛴


Chữ gần giống với 䛴:

䛩, 䛪, 䛫, 䛬, 䛭, 䛮, 䛯, 䛰, 䛱, 䛲, 䛳, 䛴, 䛵, 䛶, 䛷, 䛸, 䜥, 誰, 課, 誶, 誹, 誼, 誽, 誾, 調, 諁, 諂, 諄, 諆, 談, 諉, 諊, 請, 諌, 諏, 諐, 諑, 諒, 諓, 諕, 論, 諗, 諚, 諩, 論, 諒, 𧨾, 𧩙,

Dị thể chữ 䛴

𮷈,

Chữ gần giống 䛴

Tự hình:

Tự hình chữ 䛴 Tự hình chữ 䛴 Tự hình chữ 䛴 Tự hình chữ 䛴

䛴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛴 Tìm thêm nội dung cho: 䛴