Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专用 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānyòng] chuyên dụng; riêng; chuyên dùng vào; chuyên môn。专供某种需要或某个人使用。
专用电话
điện thoại chuyên dụng; điện thoại riêng
专款专用
khoản dùng riêng
专用电话
điện thoại chuyên dụng; điện thoại riêng
专款专用
khoản dùng riêng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 专用 Tìm thêm nội dung cho: 专用
