Từ: 专用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专用:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专用 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānyòng] chuyên dụng; riêng; chuyên dùng vào; chuyên môn。专供某种需要或某个人使用。
专用电话
điện thoại chuyên dụng; điện thoại riêng
专款专用
khoản dùng riêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
专用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专用 Tìm thêm nội dung cho: 专用