Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好胜 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàoshèng] hiếu thắng; háo thắng。处处都想胜过别人。
好胜心
tính hiếu thắng
好胜心
tính hiếu thắng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |

Tìm hình ảnh cho: 好胜 Tìm thêm nội dung cho: 好胜
