Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中叶 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyè] trung kỳ; thời kỳ giữa; khoảng giữa。中期。
唐代中叶
giữa đời Đường
清朝中叶
giữa triều Thanh
20世纪中叶
giữa thế kỷ 20.
唐代中叶
giữa đời Đường
清朝中叶
giữa triều Thanh
20世纪中叶
giữa thế kỷ 20.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |

Tìm hình ảnh cho: 中叶 Tìm thêm nội dung cho: 中叶
