Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中转 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngzhuǎn] 1. trung chuyển; sang (giữa đường phải chuyển sang phương tiện giao thông khác.)。交通部门指中途转换交通运输工具。
中转旅客
trung chuyển hành khách; sang hành khách.
2. chuyển qua trung gian; qua trung gian; sang tay。中间转手。
产销直接挂钩,减少中转环节。
sản xuất và tiêu thụ nên liên hệ trực tiếp với nhau, giảm bớt khâu trung gian.
中转旅客
trung chuyển hành khách; sang hành khách.
2. chuyển qua trung gian; qua trung gian; sang tay。中间转手。
产销直接挂钩,减少中转环节。
sản xuất và tiêu thụ nên liên hệ trực tiếp với nhau, giảm bớt khâu trung gian.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |

Tìm hình ảnh cho: 中转 Tìm thêm nội dung cho: 中转
