Từ: 主要 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主要:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chủ yếu
Quan trọng nhất.
◎Như:
chủ yếu nhậm vụ
務. ☆Tương tự:
trọng yếu
,
thủ yếu
. ★Tương phản:
phụ trợ
助,
thứ yếu
.

Nghĩa của 主要 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔyào] chủ yếu; chính。有关事物中最重要的;起决定作用的。
主要原因
nguyên nhân chính
主要目的
mục đích chính
主要人物
nhân vật chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 要

eo:lưng eo
yêu:yêu cầu; yêu hiệp (bức bách)
yếu:yếu đuối ; hèn yếu
éo:éo le; uốn éo
主要 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主要 Tìm thêm nội dung cho: 主要