Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chủ yếu
Quan trọng nhất.
◎Như:
chủ yếu nhậm vụ
主要任務. ☆Tương tự:
trọng yếu
重要,
thủ yếu
首要. ★Tương phản:
phụ trợ
輔助,
thứ yếu
次要.
Nghĩa của 主要 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔyào] chủ yếu; chính。有关事物中最重要的;起决定作用的。
主要原因
nguyên nhân chính
主要目的
mục đích chính
主要人物
nhân vật chính
主要原因
nguyên nhân chính
主要目的
mục đích chính
主要人物
nhân vật chính
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 主要 Tìm thêm nội dung cho: 主要
