Từ: 振起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 振起:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 振 • 起

chấn khởi
Làm cho thịnh vượng. § Cũng như
hưng khởi
興起. ◎Như:
chấn khởi đạo nghĩa
振起道義.

Nghĩa của 振起 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènqǐ] chấn khởi; hứng khởi; phấn chấn。兴起、奋起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 振

chan振:búa đập chan chát
chán振:chán chường, chán nản, chán phè
chạn振: 
chấn振:chấn động; chấn át
chận振:chận đầu, chận xuống
chắn振:chín chắn, chắc chắn; lá chắn, chắn ngang
chẵn振:số chẵn, chẵn lẻ
chặn振:ngăn chặn, chặn họng
dấn振:dấn mình, dấn thân; dấn xuống
nấn振:nấn ná
sán振:sán lại
xán振: 
xắn振:xắn quần, xắn thịt; xinh xắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ起:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi起:khởi động; khởi sự
振起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 振起 Tìm thêm nội dung cho: 振起