Chữ 瘇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瘇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瘇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 瘇

1. 瘇 cấu thành từ 2 chữ: 病, 重
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • 2. 瘇 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 重
  • nạch
  • chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • []

    U+7607, tổng 14 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhong3;
    Việt bính: zung2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 瘇


    Chữ gần giống với 瘇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷿, 𤸒, 𤸧, 𤸨,

    Chữ gần giống 瘇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瘇 Tự hình chữ 瘇 Tự hình chữ 瘇 Tự hình chữ 瘇

    瘇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瘇 Tìm thêm nội dung cho: 瘇