Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主顾 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔgù] khách hàng; khách hàng chính。顾客。
老主顾
khách hàng cũ
招揽主顾
mời chào khách hàng
老主顾
khách hàng cũ
招揽主顾
mời chào khách hàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |

Tìm hình ảnh cho: 主顾 Tìm thêm nội dung cho: 主顾
