Chữ 𥓷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥓷, chiết tự chữ CANH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥓷:

𥓷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥓷

𥓷

Chiết tự chữ 𥓷

[]

U+0254F7, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥓷

Nghĩa Trung Việt của từ 𥓷


canh, như "kêu canh canh" (vhn)

Chữ gần giống với 𥓷:

䂷, 䂸, 䂹, 䂺, 䂻, 䂼, 䂽, 䂾, 䂿, 䃀, 䃁, 䃂, 䃄, 䃅, 䃇, 硸, 硼, 碁, 碆, 碇, 碉, 碌, 碍, 碎, 碏, 碑, 碓, 碔, 碕, 碗, 碘, 碚, 碛, 碜, 碰, 碌, 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

Chữ gần giống 𥓷

Tự hình:

Tự hình chữ 𥓷 Tự hình chữ 𥓷 Tự hình chữ 𥓷 Tự hình chữ 𥓷

𥓷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥓷 Tìm thêm nội dung cho: 𥓷