Chữ 㾦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㾦

[]

U+3FA6, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pei4;
Việt bính: pui3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㾦


Chữ gần giống với 㾦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 㾦

Tự hình:

Tự hình chữ 㾦 Tự hình chữ 㾦 Tự hình chữ 㾦 Tự hình chữ 㾦

㾦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾦 Tìm thêm nội dung cho: 㾦