Từ: 冰暴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰暴:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冰 • 暴

Nghĩa của 冰暴 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngbào] bão tuyết。一种暴风雨,其所降落的雨只要一接触任何物体就立刻冻结。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng冰:bâng khuâng
băng冰:sao băng
bưng冰:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng冰:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng冰:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴

bão暴:gió bão
bạo暴:bạo ngược; bạo dạn
bẹo暴:bẹo tai; bẹo nhau
bộc暴:bộc bạch; bộc trực
冰暴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰暴 Tìm thêm nội dung cho: 冰暴