Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰暴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngbào] bão tuyết。一种暴风雨,其所降落的雨只要一接触任何物体就立刻冻结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |

Tìm hình ảnh cho: 冰暴 Tìm thêm nội dung cho: 冰暴
