Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐意 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèyì] 1. cam tâm tình nguyện; vui lòng; tự nguyện。甘心愿意。
这件事只要你乐意办,保险办得好。
chuyện này chỉ có bạn vui lòng làm, bảo đảm sẽ làm rất tốt.
2. hài lòng; vui sướng; bằng lòng; vừa ý。满意;高兴。
你的话说得太生硬,他听了有些不乐意。
anh nói mạnh quá, cậu ta nghe xong tỏ vẻ không hài lòng.
这件事只要你乐意办,保险办得好。
chuyện này chỉ có bạn vui lòng làm, bảo đảm sẽ làm rất tốt.
2. hài lòng; vui sướng; bằng lòng; vừa ý。满意;高兴。
你的话说得太生硬,他听了有些不乐意。
anh nói mạnh quá, cậu ta nghe xong tỏ vẻ không hài lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 乐意 Tìm thêm nội dung cho: 乐意
