Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胖墩墩 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàngdūndūn] béo lùn chắc nịch; lùn mập。(胖墩墩的)形容人身材长得矮胖而结实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胖
| bàn | 胖: | bàn (thư thái dễ chịu) |
| béo | 胖: | béo tròn; béo bở |
| bỡn | 胖: | bỡn cợt; đùa bỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩
| chon | 墩: | chon von; chon chót |
| đôn | 墩: | thụ đôn (gốc cây cụt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩
| chon | 墩: | chon von; chon chót |
| đôn | 墩: | thụ đôn (gốc cây cụt) |

Tìm hình ảnh cho: 胖墩墩 Tìm thêm nội dung cho: 胖墩墩
