Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公出 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngchū] đi công cán; đi công tác。因办理公事而外出。
我要公出一个月,家里的事就拜托你了。
tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy.
我要公出一个月,家里的事就拜托你了。
tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 公出 Tìm thêm nội dung cho: 公出
