Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台历 trong tiếng Trung hiện đại:
[táilì] lịch bàn; lịch để bàn。摆在桌子上用的日历或月历。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |

Tìm hình ảnh cho: 台历 Tìm thêm nội dung cho: 台历
