Từ: 乖張 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乖張:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

quai trương
Tính tình khác lạ, ngang bướng, không hợp với người xung quanh.

Nghĩa của 乖张 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāizhāng] 1. quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng。怪僻;不讲情理。
脾气乖张
tính khí kỳ quái
行为乖张
hành vi quái đản
2. ngược; không thuận; không may。不顺。
命运乖张
vận mệnh không may

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖

quai:quai nón
quay:quay lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 張

chanh:lanh chanh
choang:sáng choang
chăng:chăng đèn, chăng dây
chương:xem trương
chướng:chướng mắt, chướng tai; chướng ngại
dăng:dăng dây (giăng dây), dăng dăng (giăng giăng)
giương:giương cung; giương vây
trang:một trang sách
trương:khai trương; khoa trương
乖張 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乖張 Tìm thêm nội dung cho: 乖張