Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖觉 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāijué] thông minh; lanh lợi; lanh; nhanh nhẹn; nhanh trí。机警;聪敏。
乖觉伶俐
thông minh lanh lợi
小松鼠乖觉得很,听到了一点儿响声就溜跑了。
con sóc nhỏ rất lanh, vừa nghe tiếng động đã chạy vụt đi.
乖觉伶俐
thông minh lanh lợi
小松鼠乖觉得很,听到了一点儿响声就溜跑了。
con sóc nhỏ rất lanh, vừa nghe tiếng động đã chạy vụt đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觉
| dác | 觉: | dáo dác, dớn dác |
| giác | 觉: | giác quan, thính giác |

Tìm hình ảnh cho: 乖觉 Tìm thêm nội dung cho: 乖觉
