Cao su chống va đập cửa

Từ: 乡井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乡井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乡井 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngjǐng] quê hương。家乡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乡

hương:cố hương, quê hương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
乡井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乡井 Tìm thêm nội dung cho: 乡井