Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缠绕茎 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánrǎojīng] thân leo。不能直立,必须缠绕在别的东西上才能向上生长的茎,如紫藤、牵牛等的茎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠
| triền | 缠: | triền miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕
| nhiễu | 绕: | khăn nhiễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎
| hành | 茎: | củ hành |
| kinh | 茎: | kinh (thân các cây thuộc loại Thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 缠绕茎 Tìm thêm nội dung cho: 缠绕茎
