Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔjì] thuốc dạng sữa。经过乳化的溶液。通常是水和油的混合液。有两种类型,一种是水分散在油中,另一种是油分散在水中。常用于六六六、滴滴涕等杀虫药剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 乳剂 Tìm thêm nội dung cho: 乳剂
