Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二化螟 trong tiếng Trung hiện đại:
[èrhuàmíng] sâu đục thân (lúa)。螟虫的一种,通常一年产生两代,在温暖地区产生三代到五代,幼虫淡褐色,蛾灰黄色,吃水稻茎的髓质,是水稻的主要害虫之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 二化螟 Tìm thêm nội dung cho: 二化螟
