Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倜然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倜然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倜然 trong tiếng Trung hiện đại:

[tìrán] 1. khác thường。超然或特出的样子。
2. xa rời。疏远的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倜

thích:thích thản (thanh thản)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
倜然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倜然 Tìm thêm nội dung cho: 倜然