Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减号 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnhào] dấu trừ ( - )。表示减法运算的符号( - )。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 减号 Tìm thêm nội dung cho: 减号
