Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 胻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胻, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胻:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 胻
胻
Nghĩa của 胻 trong tiếng Trung hiện đại:
[héng] Bộ: 月- Nguyệt
Số nét: 10
Hán Việt:
1. cẳng chân。小腿。
2. bụng; cái bụng。肚。
Số nét: 10
Hán Việt:
1. cẳng chân。小腿。
2. bụng; cái bụng。肚。

Tìm hình ảnh cho: 胻 Tìm thêm nội dung cho: 胻
